蹐躬 jí gōng · tích cung Hán Việt: tích cung · Pinyin: jí gōng Tổng quan Cấu tạo: 蹐 (tích) + 躬 (cung)Pinyinjí gōngHán Việttích cungCấu tạo蹐 + 躬 · tích + cung nghĩa thành phần: tích + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缩着身子。Tân Hoa Tự Điển 1.缩着身子。