蹐門 jí mén · tích môn Hán Việt: tích môn · Pinyin: jí mén Tổng quan Cấu tạo: 蹐 (tích) + 門 (môn)Pinyinjí ménHán Việttích mônCấu tạo蹐 + 門 · tích + môn nghĩa thành phần: tích + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小步登门。形容谦恭而进; 指偷偷摸摸而进。Tân Hoa Tự Điển 1.小步登门。形容谦恭而进。 2.指偷偷摸摸而进。