躡基 niè jī · niếp cơ Hán Việt: niếp cơ · Pinyin: niè jī Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 基 (cơ)Pinyinniè jīHán Việtniếp cơCấu tạo躡 + 基 · niếp + cơ nghĩa thành phần: niếp + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指继承基业。Tân Hoa Tự Điển 1.指继承基业。