躡塵 niè chén · niếp trần Hán Việt: niếp trần · Pinyin: niè chén Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 塵 (trần)Pinyinniè chénHán Việtniếp trầnCấu tạo躡 + 塵 · niếp + trần nghĩa thành phần: niếp + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指旅程。Tân Hoa Tự Điển 1.借指旅程。