躡屧 niè xiè · niếp tiệp Hán Việt: niếp tiệp · Pinyin: niè xiè Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 屧 (tiệp)Pinyinniè xièHán Việtniếp tiệpCấu tạo躡 + 屧 · niếp + tiệp nghĩa thành phần: niếp + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖着鞋。形容匆忙。Tân Hoa Tự Điển 1.拖着鞋。形容匆忙。