躡影

niè yǐng niếp ảnh

Hán Việt: niếp ảnh · Pinyin: niè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蹑景"。