躡悄悄
niếp tiễu tiễu
Hán Việt: niếp tiễu tiễu · Pinyin: niè qiāo qiāo
Tổng quan
nhẹ nhàng | yên lặng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẹ nhàng | yên lặng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言蹑手蹑脚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言蹑手蹑脚。
Eng
- CC-CEDICT softly|quietly
- Cihui softly; quietly