躡捕 niè bǔ · niếp bộ Hán Việt: niếp bộ · Pinyin: niè bǔ Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 捕 (bộ)Pinyinniè bǔHán Việtniếp bộCấu tạo躡 + 捕 · niếp + bộ nghĩa thành phần: niếp + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追捕。Tân Hoa Tự Điển 1.追捕。