躡景
niếp cảnh
Hán Việt: niếp cảnh · Pinyin: niè jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹑影"; 追蹑日影。比喻极其迅速; 追随;效法; 良马名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹑影"。 2.追蹑日影。比喻极其迅速。 3.追随;效法。 4.良马名。
Hán Việt: niếp cảnh · Pinyin: niè jǐng