躡步 niè bù · niếp bộ Hán Việt: niếp bộ · Pinyin: niè bù Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 步 (bộ)Pinyinniè bùHán Việtniếp bộCấu tạo躡 + 步 · niếp + bộ nghĩa thành phần: niếp + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟随; 犹言蹑手蹑脚。Tân Hoa Tự Điển 1.跟随。 2.犹言蹑手蹑脚。