躡潛

niè qián niếp tiềm

Hán Việt: niếp tiềm · Pinyin: niè qián

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓行动隐秘,不露踪迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行动隐秘,不露踪迹。