躡電

niè diàn niếp điện

Hán Việt: niếp điện · Pinyin: niè diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追逐雷电之光。形容速度极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追逐雷电之光。形容速度极快。