蹑登 niè dēng·niếp đăng Hán Việt: niếp đăng · Pinyin: niè dēng Tổng quan đi lên Cấu tạo: 躡 (niếp) + 登 (đăng)Pinyinniè dēngHán Việtniếp đăngTừ loạiđộngCấu tạo躡 + 登 · niếp + đăng nghĩa thành phần: niếp + đăng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi lênBiên soạn 躡登 ièdēng v. go upEngCihui to go up Từ liên quan Gần nghĩa登上 · 登临 · 登仙 · 登位 · 登住 · 登光 · 登入 · 登出