躡登 niè dēng · niếp đăng Hán Việt: niếp đăng · Pinyin: niè dēng Tổng quan đi lên Cấu tạo: 躡 (niếp) + 登 (đăng)Pinyinniè dēngHán Việtniếp đăngCấu tạo躡 + 登 · niếp + đăng nghĩa thành phần: niếp + đăng Nghĩa ViệtCihui đi lênEngCC-CEDICT to go upCihui to go up