躡等 niè děng · niếp đẳng Hán Việt: niếp đẳng · Pinyin: niè děng Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 等 (đẳng)Pinyinniè děngHán Việtniếp đẳngCấu tạo躡 + 等 · niếp + đẳng nghĩa thành phần: niếp + đẳng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逾越等级。Tân Hoa Tự Điển 1.逾越等级。