躡級 niè jí · niếp cấp Hán Việt: niếp cấp · Pinyin: niè jí Tổng quan Cấu tạo: 躡 (niếp) + 級 (cấp)Pinyinniè jíHán Việtniếp cấpCấu tạo躡 + 級 · niếp + cấp nghĩa thành phần: niếp + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着台阶逐级上下; 指逐级提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.顺着台阶逐级上下。 2.指逐级提拔。