躡跨

niè kuà niếp khóa

Hán Việt: niếp khóa · Pinyin: niè kuà

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跨有;据有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跨有;据有。