躡蹤
niếp tung
Hán Việt: niếp tung · Pinyin: niè zōng
Tổng quan
theo sau ai (văn viết)
Nghĩa
Việt
- Cihui theo sau ai (văn viết)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 追蹤。如:「躡蹤而至」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"蹑踪"。
Eng
- CC-CEDICT to follow along behind sb (formal writing)
- Cihui to follow along behind sb (formal writing)