躡蹬

niè dēng niếp đặng

Hán Việt: niếp đặng · Pinyin: niè dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踩踏石级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏石级。