躡跡

niè jì niếp tích

Hán Việt: niếp tích · Pinyin: niè jì

Tổng quan

theo dấu ai | theo dõi

Cấu tạo: (niếp) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo dấu ai | theo dõi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"蹑迹"。亦作"蹑迹"; 追踪;跟踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹑迹"。亦作"蹑迹"。 2.追踪;跟踪。

Eng

  • CC-CEDICT to follow sb's tracks|to tail
  • Cihui to follow sb's tracks; to tail