躡險

niè xiǎn niếp hiểm

Hán Việt: niếp hiểm · Pinyin: niè xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经历险境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历险境。