蹒跚不前 pán shān bù qián·bàn san bất tiền Hán Việt: bàn san bất tiền · Pinyin: pán shān bù qián Tổng quan chùn bước Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 跚 (san) + 不 (bất) + 前 (tiền)Pinyinpán shān bù qiánHán Việtbàn san bất tiềnTừ loạiđộngCấu tạo蹣 + 跚 + 不 + 前 · bàn + san + bất + tiền nghĩa thành phần: bàn + san + bất + tiền Nghĩa ViệtCihui trì hoãnEngCihui to falter; to stall Từ liên quan Gần nghĩa蹒跚地走 · 蹒跚学步 · 蹒跚而走 · 蹒跚行进 · 蹒跚地 · 蹒跚的 · 蹒跚的步子 · 蹒跚而行