蹒跚地走

bàn san địa tẩu

Hán Việt: bàn san địa tẩu

Tổng quan

dao động, nản chí, chùn bước, nao núng, nói ấp úng, nói ngập ngừng, đi loạng choạng, vấp ngã, ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra (thể dục,thể thao) quả lốp (quần vợt, bóng bàn), (thể dục,thể thao) lốp (

Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 跚 (san) + 地 (địa) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi loạng choạng

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹒跚不前 · 蹒跚学步 · 蹒跚而走 · 蹒跚行进 · 蹒跚地 · 蹒跚的 · 蹒跚的步子 · 蹒跚而行