蹣跚地走 bàn san địa tẩu Hán Việt: bàn san địa tẩu Tổng quan Cấu tạo: 蹣 (bàn) + 跚 (san) + 地 (địa) + 走 (tẩu)Hán Việtbàn san địa tẩuCấu tạo蹣 + 跚 + 地 + 走 · bàn + san + địa + tẩu nghĩa thành phần: bàn + san + địa + tẩu