蹒跚地走
bàn san địa tẩu
Hán Việt: bàn san địa tẩu
Tổng quan
dao động, nản chí, chùn bước, nao núng, nói ấp úng, nói ngập ngừng, đi loạng choạng, vấp ngã, ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra (thể dục,thể thao) quả lốp (quần vợt, bóng bàn), (thể dục,thể thao) lốp (
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đi loạng choạng