蹓晃 liū huǎng Pinyin: liū huǎng Tổng quan Cấu tạo: 蹓 + 晃 (hoảng)Pinyinliū huǎngCấu tạo蹓 + 晃 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游荡。Tân Hoa Tự Điển 1.游荡。