蹙促

cù cùtúc xúc

Hán Việt: túc xúc · Pinyin: cù cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹逼迫。 2.局促不安貌。 3.犹萎缩。

Cấu tạo: 蹙 (túc) + 促 (xúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼迫。 2.局促不安貌。 3.犹萎缩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍