蹙促 cù cù · túc xúc Hán Việt: túc xúc · Pinyin: cù cù Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 促 (xúc)Pinyincù cùHán Việttúc xúcCấu tạo蹙 + 促 · túc + xúc nghĩa thành phần: túc + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼迫; 局促不安貌; 犹萎缩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼迫。 2.局促不安貌。 3.犹萎缩。