蹙偪

cù bītúc bức

Hán Việt: túc bức · Pinyin: cù bī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹窘迫。

Cấu tạo: 蹙 (túc) + 偪 (bức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹窘迫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹙眉 · 蹙額 · 蹙额 · 偪1. · 偪2. · 蹙1. · 蹙2. · 偪下