蹙削 cù xuē · túc tước Hán Việt: túc tước · Pinyin: cù xuē Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 削 (tước)Pinyincù xuēHán Việttúc tướcCấu tạo蹙 + 削 · túc + tước nghĩa thành phần: túc + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国土缩小,国力削弱。Tân Hoa Tự Điển 1.国土缩小,国力削弱。