蹙圮

cù pǐ túc bĩ

Hán Việt: túc bĩ · Pinyin: cù pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (bĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国土侵削,国家倾覆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.国土侵削,国家倾覆。