蹙密 cù mì · túc mật Hán Việt: túc mật · Pinyin: cù mì Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 密 (mật)Pinyincù mìHán Việttúc mậtCấu tạo蹙 + 密 · túc + mật nghĩa thành phần: túc + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集貌。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。