蹙塵 cù chén · túc trần Hán Việt: túc trần · Pinyin: cù chén Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 塵 (trần)Pinyincù chénHán Việttúc trầnCấu tạo蹙 + 塵 · túc + trần nghĩa thành phần: túc + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踩踏尘土。Tân Hoa Tự Điển 1.踩踏尘土。