蹙戎 cù róng · túc nhung Hán Việt: túc nhung · Pinyin: cù róng Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 戎 (nhung)Pinyincù róngHán Việttúc nhungCấu tạo蹙 + 戎 · túc + nhung nghĩa thành phần: túc + nhung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"蹙融"; 古代弈戏之一『时称"格五"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蹙融"。 2.古代弈戏之一『时称"格五"。