蹙折 cù zhé · túc chiết Hán Việt: túc chiết · Pinyin: cù zhé Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 折 (chiết)Pinyincù zhéHán Việttúc chiếtCấu tạo蹙 + 折 · túc + chiết nghĩa thành phần: túc + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蹙踅"。