蹙攏 cù lǒng · túc long Hán Việt: túc long · Pinyin: cù lǒng Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 攏 (long)Pinyincù lǒngHán Việttúc longCấu tạo蹙 + 攏 · túc + long nghĩa thành phần: túc + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皱缩聚集貌。Tân Hoa Tự Điển 1.皱缩聚集貌。