蹙沓 cù dá · túc đạp Hán Việt: túc đạp · Pinyin: cù dá Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 沓 (đạp)Pinyincù dáHán Việttúc đạpCấu tạo蹙 + 沓 · túc + đạp nghĩa thành phần: túc + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集交会貌。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集交会貌。