蹙沸 cù fèi · túc phí Hán Việt: túc phí · Pinyin: cù fèi Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 沸 (phí)Pinyincù fèiHán Việttúc phíCấu tạo蹙 + 沸 · túc + phí nghĩa thành phần: túc + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓物件簇聚相撞而声音嘈杂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓物件簇聚相撞而声音嘈杂。