蹙浪 cù làng · túc lãng Hán Việt: túc lãng · Pinyin: cù làng Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 浪 (lãng)Pinyincù làngHán Việttúc lãngCấu tạo蹙 + 浪 · túc + lãng nghĩa thành phần: túc + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓波浪涌聚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓波浪涌聚。