蹙然

túc nhiên

Hán Việt: túc nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁的樣子。明.劉元卿《賢奕編.多憂》:「楊文廣圍困柳州城中,內乏糧餉,外阻援兵,蹙然踊歎不已。」