蹙球 cù qiú · túc cầu Hán Việt: túc cầu · Pinyin: cù qiú Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 球 (cầu)Pinyincù qiúHán Việttúc cầuCấu tạo蹙 + 球 · túc + cầu nghĩa thành phần: túc + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踢球。蹙,通"蹴"。Tân Hoa Tự Điển 1.踢球。蹙,通"蹴"。