蹙縮 cù suō · túc súc Hán Việt: túc súc · Pinyin: cù suō Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 縮 (súc)Pinyincù suōHán Việttúc súcCấu tạo蹙 + 縮 · túc + súc nghĩa thành phần: túc + súc