蹙繩 cù shéng · túc thằng Hán Việt: túc thằng · Pinyin: cù shéng Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 繩 (thằng)Pinyincù shéngHán Việttúc thằngCấu tạo蹙 + 繩 · túc + thằng nghĩa thành phần: túc + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?绳"; 荡秋千。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?绳"。 2.荡秋千。