蹙縮

cù suō túc súc

Hán Việt: túc súc · Pinyin: cù suō

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退缩;蜷缩; 皱缩; 指萎缩; 急迫﹑短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退缩;蜷缩。 2.皱缩。 3.指萎缩。 4.急迫﹑短促。