蹙蓄 cù xù · túc súc Hán Việt: túc súc · Pinyin: cù xù Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 蓄 (súc)Pinyincù xùHán Việttúc súcCấu tạo蹙 + 蓄 · túc + súc nghĩa thành phần: túc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓄聚,积累。Tân Hoa Tự Điển 1.蓄聚,积累。