蹙變 cù biàn · túc biến Hán Việt: túc biến · Pinyin: cù biàn Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 變 (biến)Pinyincù biànHán Việttúc biếnCấu tạo蹙 + 變 · túc + biến nghĩa thành phần: túc + biến