蹙踏

cù tà túc đạp

Hán Việt: túc đạp · Pinyin: cù tà

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?踏"。亦作"蹙蹋"; 踩踏; 压倒; 践临;到达; 踢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?踏"。亦作"蹙蹋"。 2.踩踏。 3.压倒。 4.践临;到达。 5.踢。