蹙踖

túc tích

Hán Việt: túc tích

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 局促不安的樣子。唐.無名氏《李謩》:「聲發入雲,四座震慄,李生蹙踖不敢動。」