蹙蹐

cù jí túc tích

Hán Việt: túc tích · Pinyin: cù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縮步不前的樣子。南朝宋.鮑照〈尺蠖賦〉:「逢險蹙蹐,值夷舒步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小步而行; 借指尺蠖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小步而行。 2.借指尺蠖。

Eng

  • Cihui 蹙蹐 cùjí a.t. hesitate to advance