蹙頓 cù dùn · túc đốn Hán Việt: túc đốn · Pinyin: cù dùn Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 頓 (đốn)Pinyincù dùnHán Việttúc đốnCấu tạo蹙 + 頓 · túc + đốn nghĩa thành phần: túc + đốn