蹙鬐 túc kì Hán Việt: túc kì Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 鬐 (kì)Hán Việttúc kìCấu tạo蹙 + 鬐 · túc + kì nghĩa thành phần: túc + kì