蹙鬵 cù qín · túc tẩm Hán Việt: túc tẩm · Pinyin: cù qín Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 鬵 (tẩm)Pinyincù qínHán Việttúc tẩmCấu tạo蹙 + 鬵 · túc + tẩm nghĩa thành phần: túc + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缩拢的鬃鬣。Tân Hoa Tự Điển 1.缩拢的鬃鬣。