蹙鼻 túc tị Hán Việt: túc tị Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 鼻 (tị)Hán Việttúc tịCấu tạo蹙 + 鼻 · túc + tị nghĩa thành phần: túc + tị