蹙龈 cù kěn · túc ngân Hán Việt: túc ngân · Pinyin: cù kěn Tổng quan Cấu tạo: 蹙 (túc) + 龈 (ngân)Pinyincù kěnHán Việttúc ngânCấu tạo蹙 + 龈 · túc + ngân nghĩa thành phần: túc + ngân